sen đầm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hiến binh: "sen đầm" là từ dùng để chỉ lực lượng hiến binh, một lực lượng cảnh sát có tổ chức quân sự, thường chịu trách nhiệm về an ninh công cộng ở các vùng nông thôn hoặc có chức năng đặc biệt.
- Lực lượng cảnh sát đặc biệt của nước ngoài (thường mang nghĩa xấu): Trong ngữ cảnh lịch sử và chính trị, "sen đầm" thường được dùng với hàm ý chỉ lực lượng của các đế quốc, tự cho mình quyền can thiệp vào công việc nội bộ của các quốc gia khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sen đầm quốc tế đã bị lên án vì những hành động can thiệp trắng trợn. (Lực lượng hiến binh/cảnh sát đặc biệt quốc tế đã bị lên án vì những hành động can thiệp trắng trợn.)
- Trong thời kỳ thuộc địa, sen đầm Pháp là công cụ đàn áp của chính quyền thực dân. (Trong thời kỳ thuộc địa, lực lượng hiến binh Pháp là công cụ đàn áp của chính quyền thực dân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sen đầm quốc tế": Cụm từ cố định, thường dùng trong văn chính luận, báo chí để chỉ trích các lực lượng vũ trang hoặc cảnh sát nước ngoài can thiệp vào chủ quyền của một quốc gia khác dưới danh nghĩa "gìn giữ trật tự" hoặc "bảo vệ quyền lợi".
- Hành động của lực lượng sen đầm quốc tế tại nước đó bị coi là vi phạm luật pháp quốc tế.
- "ở sen đầm": Cụm từ chỉ địa điểm, nghĩa là đồn/trụ sở của lực lượng hiến binh (gendarmerie).
- Anh ta bị đưa về ở sen đầm để thẩm vấn.
Biến thể và từ gần giống
- Hiến binh (n): Từ thuần Việt, đồng nghĩa với "sen đầm", chỉ lực lượng cảnh sát có tính chất quân sự.
- Cảnh sát (n): Từ chỉ chung lực lượng công an, cảnh sát, phạm vi rộng hơn "sen đầm".
- Công an (n): Từ chỉ lực lượng an ninh, trật tự của Việt Nam, khác biệt về bản chất với "sen đầm" theo cách dùng phổ biến.
Từ đồng nghĩa
- Hiến binh: Từ đồng nghĩa trực tiếp, mang sắc thái trung lập hơn.
- Lính cảnh sát đặc biệt: Cụm từ giải thích nghĩa.
Lưu ý về sắc thái và ngữ cảnh
- Từ cổ/ít dùng: "Sen đầm" là từ có nguồn gốc từ tiếng Pháp ("gendarme"), được sử dụng phổ biến trong giai đoạn lịch sử trước đây và thường xuất hiện trong văn bản, báo chí mang tính lịch sử hoặc chính luận. Ngày nay, từ này ít được dùng trong ngôn ngữ sinh hoạt hàng ngày.
- Sắc thái tiêu cực: Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, phê phán, đặc biệt khi đi kèm với cụm "sen đầm quốc tế", ám chỉ sự can thiệp, áp đặt từ bên ngoài.
- Nh. Hiến binh. Sen đầm quốc tế. Lực lượng của đế quốc tự coi mình là có quyền can thiệp vào nội bộ của các nước khác.